thi tập
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp các bài thơ: "thi tập" chỉ một bộ sưu tập gồm nhiều bài thơ, thường được sắp xếp theo một chủ đề, tác giả hoặc thời kỳ nhất định.
- Tác phẩm văn học dạng tuyển tập: "thi tập" còn được dùng để gọi một cuốn sách in các bài thơ, có thể là của một tác giả hoặc nhiều tác giả.
Ví dụ sử dụng
- (Tập hợp các bài thơ của Nguyễn Du là một tác phẩm văn học quan trọng.)
- (Nhà xuất bản vừa xuất bản một tuyển tập thơ với chủ đề tình yêu quê hương.)
- (Anh ấy đọc tập thơ cổ điển để nâng cao hiểu biết về văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi tập cá nhân": tập thơ của riêng một tác giả.
- "Thi tập cá nhân" của tác giả trẻ này đã gây ấn tượng mạnh với độc giả. (Tập thơ riêng của tác giả trẻ này đã tạo được ấn tượng tốt với người đọc.)
"thi tập đồ sộ": tập thơ có số lượng bài thơ lớn, nội dung phong phú.
- "Thi tập đồ sộ" đó gồm hơn 500 bài thơ của nhiều thế hệ nhà thơ. (Tập thơ lớn đó bao gồm hơn 500 bài thơ từ nhiều thế hệ nhà thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Tập thơ (danh từ): cách gọi thông thường của "thi tập", mang nghĩa tương tự.
- Cuốn tập thơ này rất hay. (Cuốn sách chứa các bài thơ này rất thú vị.)
Thơ (danh từ): thể loại văn học, nhưng "thi tập" chỉ tập hợp, không phải từng bài riêng lẻ.
- Thơ là nghệ thuật ngôn từ. (Thơ là một hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyển thơ: tập hợp các bài thơ được chọn lọc.
- Hợp tuyển thơ: tập thơ gồm nhiều tác giả hoặc nhiều chủ đề.
- Trường thi: từ cổ, chỉ tập thơ dài, thường là của một tác giả.
Thành ngữ liên quan
"thi tập bất hủ": tập thơ sống mãi với thời gian, có giá trị văn học lâu dài.
- "Truyện Kiều" là một "thi tập bất hủ" của dân tộc. ("Truyện Kiều" là tập thơ bất tử của dân tộc Việt Nam.)
"thi tập tâm huyết": tập thơ được viết bằng tất cả tâm huyết và đam mê của tác giả.
- Ông dành cả đời để hoàn thành "thi tập tâm huyết" này. (Ông dành trọn cuộc đời để hoàn thành tập thơ đầy tâm huyết này.)